Số 8084 Là Gì? Giải Mã Bí Ẩn Các Con Số Trong Tiếng Trung

22 Tháng Bảy, 2021 0 Trần Nga

Nếu như bạn học tiếng Trung hay đơn giản là quan tâm đến văn hóa của Trung Quốc, chắc hẳn bạn sẽ biết đến những con số bí ẩn như 9277, 520, 530, 930, 1314, 666,…Và một con số đang nhận được sự quan tâm của giới trẻ đó là 8084. Vậy 8084 là gì? Hãy cùng kiến thức tổng hợp giải mã con số bí ẩn này nhé!

8084 là gì

Ý nghĩa 8084 là gì?

Nguồn gốc của mật mã trong tiếng Trung

Thay vì phải nhắn tin từng chữ thì nhiều người thường có thói quen gửi tin nhắn bằng giọng nói hoặc một dãy các ký tự đặc biệt. 

Và với mỗi dãy ký tự đặc biệt sẽ biểu thị một tình cảm khác nhau.

Ví dụ các dãy số hoặc một cặp số có âm đọc gần giống với một từ hoặc một cụm từ ” yêu thương” sẽ được sử dụng.

Điển hình là con số 502 được đọc lên gần giống là wǒ ài nǐ ( gủa ái nỉ) – Nghĩa là I  love you.

Số 8084 là gì

Nguồn gốc các mật mã trong tiếng Trung

8084 là gì? Bật mí ý nghĩa của các con số trong tiếng Trung

Dưới đây chúng tôi sẽ bật mí ý nghĩa của con số 8084 cũng những con số khác trong tiếng Trung.

Con số 8084 là gì?

Thực ra ý nghĩa của con số 8084 là gì cũng vô cùng đơn giản. Con số này có ý nghĩa là baby hoặc Em yêu. Nó đơn giản đến “khó cưỡng” phải không nào!

8084 nghĩa là gì

8084 có nghĩa là em yêu hoặc baby

Bật mí ý nghĩa của các con số trong tiếng Trung

Cùng kiến thức tổng hợp lật tẩy ý nghĩa của các con số ngay và luôn nhé!

8084 là gì

Bật mĩ ý nghĩa của các con số trong tiếng Trung

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 0

Con số 

Tiếng Trung

Giải nghĩa

0564335

你无聊时想想我  

Nǐ wúliáo shí xiǎngxiǎng wǒ

Khi buồn chán hãy nghĩ đến anh

04551

你是我唯一 

Nǐ shì wǒ wéiyī

Em là duy nhất của anh

04567

你是我老妻 

Nǐ shì wǒ lǎo qī

Em là bạn đời của anh

456

你是我的 

Nǐ shì wǒ de

Em là của anh

045692

你是我的最爱 

Nǐ shì wǒ de zuì ài

Em là người anh yêu nhất

0487

你是白痴 

Nǐ shì báichī

Anh là đồ ngốc

0594184

你我就是一辈子 

Nǐ wǒ jiùshì yībèizi

Em là cả cuộc đời của anh

095

你找我 

Nǐ zhǎo wǒ

Em tìm anh

03456

你相思无用 

Nǐ xiāngsī wúyòng

Em tương tư vô ích

098

你走吧 

Nǐ zǒu ba

Em đi nhé

02825

你爱不爱我 

Nǐ ài bù ài wǒ

Em có yêu anh không?

02746

你恶心死了 

Nǐ ěxīn sǐle

Em ác chết đi được

01925

你依旧爱我 

Nǐ yījiù ài wǒ

Anh vẫn yêu em

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 1

Con số 

Tiếng Trung

Giải nghĩa

1930

依旧想你 

Yījiù xiǎng nǐ

Vẫn còn nhớ anh

1920

依旧爱你 

Yījiù ài nǐ

Vẫn còn yêu anh

177155

MISS (这个不是谐音 是象形)

Zhè Ge bù shì xiéyīn, 

shì xiang xiang

Hình ảnh dãy chữ giống chữ MISS

1711

一心一意 

Yīxīnyīyì

Một lòng một dạ

1589854

要我发,就发五次 

Yào wǒ fā, jiù fā wǔ cì

Muốn anh gửi, anh sẽ gửi 5 lần

1573

一往情深 

Yīwǎngqíngshēn

Tình sâu như một

147

一世情 

Yīshì qíng

Tình trọn đời

1414

要死要死 

Yàosǐ yàosǐ

Muốn chết

1392010

一生就爱你一个 

Yīshēng jiù ài nǐ yīgè

Cả đời chỉ yêu một mình em

1372

一厢情愿 

Yīxiāngqíngyuàn

Đồng lòng tình nguyện

1314920

一生一世就爱你 

Yīshēng yīshì jiù ài nǐ

Yêu em trọn đời trọn kiếp

1314

一生一世 

Yīshēng yīshì

Trọn đời trọn kiếp

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 2

Con số

Tiếng Trung

Giải nghĩa

246

饿死了 

È sǐle

Đói chết mất

259695

爱我就了解我 

Ài wǒ jiù liǎojiě wǒ

Yêu anh thì hiểu cho anh

234

爱相随 

Ài xiāng suí

Yêu như là yêu lần cuối

20863

爱你到来生 

Ài nǐ dàolái shēng

Yêu em đến kiếp sau

20475

爱你是幸福 

Ài nǐ shì xìngfú

Yêu em là hạnh phúc

20184

爱你一辈子 

Ài nǐ yībèizi

Yêu em cả đời

200

爱你哦 

Ài nǐ ó

Yêu em lắm

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 3

Con số

Tiếng Trung

Giải nghĩa

3399

长长久久 

Zhǎng cháng jiǔjiǔ

Rất lâu

3344587

生生世世不变心

Shēngshēngshìshì bù biànxīn

Cả đời này không thay lòng

032069

想爱你很久 

Xiǎng ài nǐ hěnjiǔ

Muốn yêu em mãi mãi

35910

想我久一点 

Xiǎng wǒ jiǔ yīdiǎn

Nhớ anh lâu một chút

360

想念你 

Xiǎngniàn nǐ

Nhớ em

300

想你哦 

Xiǎng nǐ ó

Nhớ em quá

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 4

Con số

Tiếng Trung

Giải nghĩa

48

是吧 

Shì ba

Đúng rồi

4980

只有为你 

Zhǐyǒu wéi nǐ

Chỉ có vì em

460

想念你 

Xiǎngniàn nǐ

Nhớ em

456

是我啦 

Shì wǒ la

Là anh đây

4456

速速回来 

Sù sù huílái

Vội vàng trở lại

447735

时时刻刻想我 

Shí shíkè kè xiǎng wǒ

Nghĩ về em từng giây từng phút

440295

谢谢你爱过我 

Xièxiè nǐ àiguò wǒ

Cảm ơn em đã yêu anh

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 5

Con số

Tiếng Trung

Giải nghĩa

587

我抱歉 

Wǒ bàoqiàn

Anh xin lỗi

59420

我就是爱你 

Wǒ jiùshì ài nǐ

Anh chỉ yêu em

5460

我思念你 

Wǒ sīniàn nǐ

Anh nhớ em

53880

我想抱抱你 

Wǒ xiǎng bào bào nǐ

Anh muốn ôm em

530

我想你 

Wǒ xiǎng nǐ

Anh nhớ em

5201314

我爱你一生一世 

Wǒ ài nǐ yīshēng yīshì

Anh yêu em trọn đời trọn kiếp

514

无意思 

Wú yìsi

Không có ý gì

507680

我一定要追你 

Wǒ yīdìng yào zhuī nǐ

Anh nhất định sẽ tán đổ em

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 6

Con số

Tiếng Trung

Giải nghĩa

6699

顺顺利利 

Shùn shùnlì lì

Thuận lợi thuận lợi

687

对不起 

Duìbùqǐ

Xin lỗi

6868

溜吧溜吧 

Liū ba liū ba

Chuồn thôi, chuồn thôi

6785753

老地方不见不散 

Lǎo dìfāng bùjiàn bú sàn

Chỗ cũ không gặp không về

6120

懒得理你 

Lǎndé lǐ nǐ

Rảnh mà để ý đến anh

609

到永久 

Dào yǒngjiǔ

Đến vĩnh viễn

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 7

Con số

Tiếng Trung

Giải nghĩa

7408695

其实你不了解我 

Qíshí nǐ bù liǎojiě wǒ

Kỳ thực anh không hiểu em

70345

请你相信我 

Qǐng nǐ xiāngxìn wǒ

Mong em hãy tin anh

721

亲爱你 

Qīn’ài nǐ

Em yêu

706519184

请你让我依靠一辈子 

Qǐng nǐ ràng wǒ yīkào yībèizi

Anh hãy là điểm tựa của em trọn đời

74520

其实我爱你 

Qíshí wǒ ài nǐ

Thực ra anh yêu em

737420

今生今世爱你 

Jīnshēng jīnshì ài nǐ

Kiếp này đời này yêu em

7087

请你别走 

Qǐng nǐ bié zǒu

Mong em đừng đi

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 8

Con số

Tiếng Trung

Giải nghĩa

85941

帮我告诉他 

Bāng wǒ gàosù tā

Giúp em nói với anh ý

865

别惹我 

Bié rě wǒ

Đừng làm phiền anh

8384

不三不四 

Bù sān bù sì

Vớ va vớ vẩn, không ra gì, không đàng hoàng

825

别爱我 

Bié ài wǒ

Đừng yêu anh

82475

被爱是幸福 

Bèi ài shì xìngfú

Được yêu là hạnh phúc

8006

不理你了 

Bù lǐ nǐle

Không quan tâm đến em

Ý nghĩa của các con số bắt đầu bằng con số 9

Con số

Tiếng Trung

Giải nghĩa

93110

好想见见你 

Hǎo xiǎngjiàn jiàn nǐ

Rất muốn gặp em

9240

最爱是你 

Zuì ài shì nǐ

Yêu nhất là em

9213

钟爱一生 

Zhōng’ài yīshēng

Yêu em cả đời

910

就依你 

Jiù yī nǐ

Chính là em

9089

求你别走 

Qiú nǐ bié zǒu

Mong em đừng đi

902535

求你爱我想我 

Qiú nǐ ài wǒ xiǎng wǒ

Mong em yêu anh nhớ anh

9277 

九二七七 

Jiǔ’èrqīqī

Thích hôn

9420

就是爱你 

Jiùshì ài nǐ

Chính là yêu em (anh)

Chắc hẳn qua bài viết trên đây thì các bạn đã biết được 8084 là gì rồi phải không nào! Các bạn đừng quên chia sẻ bài viết này cho bạn bè của mình để họ cùng biết thêm những mật mã về các con số đầy bí ẩn này nhé!

Bài viết liên quan